profound
Anh /prəˈfaʊnd/Mỹ /prəˈfaʊnd/
C1Tư duy
Nghĩa của profound
- adj.sâu rộng; mạnh mẽVery great in effect, degree, or intensity.
- adj.sâu sắc; thâm thúyShowing deep thought, understanding, or insight.
Câu ví dụ
Meeting my childhood teacher filled me with profound gratitude.
Gặp lại người thầy cũ thời thơ ấu khiến tôi vô cùng biết ơn.
Access to reliable internet has had a profound impact on educational opportunities in remote communities.
Việc tiếp cận internet đáng tin cậy đã tác động sâu sắc đến cơ hội học tập ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- a profound impact — tác động sâu sắc
- profound changes — những thay đổi sâu sắc
- profound understanding — sự thấu hiểu sâu sắc
- profound sadness — nỗi buồn sâu thẳm
Họ từ
profoundly (adv.) · profundity (n.)
Đồng nghĩa
deep
Trái nghĩa
superficial
💡 Thường bổ nghĩa cho impact, change, understanding, không chỉ độ sâu vật lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →