delinquent
Anh /dɪˈlɪŋkwənt/Mỹ /dɪˈlɪŋkwənt/
C1Xã hội
Nghĩa của delinquent
- adj.vi phạm pháp luật; có hành vi xấuBehaving illegally or antisocially, especially while young.
- adj.quá hạn chưa trả; nợ đọngNot paid on time, or failing to pay on time.
- n.kẻ phạm pháp; thiếu niên phạm tộiA person, usually young, who breaks the law.
Câu ví dụ
The youth centre helps teenagers change their delinquent behaviour.
Trung tâm thanh thiếu niên giúp các em thiếu niên sửa đổi hành vi phạm pháp.
Early support for vulnerable families may reduce delinquent behaviour more effectively than harsher punishments alone.
Hỗ trợ sớm cho các gia đình dễ tổn thương có thể làm giảm hành vi phạm pháp hiệu quả hơn so với việc chỉ tăng hình phạt.
Cụm từ thường gặp
- delinquent behaviour — hành vi phạm pháp
- a juvenile delinquent — thiếu niên phạm tội
- delinquent payments — khoản thanh toán quá hạn
- a delinquent borrower — người vay nợ quá hạn
Họ từ
delinquency (n.)
Trái nghĩa
law-abiding
💡 Trong ngữ cảnh tài chính nghĩa là quá hạn chưa thanh toán; trong đời sống thường ngày thường chỉ hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →