claim

Anh /kleɪm/Mỹ /kleɪm/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ claim

Nghĩa của claim

  1. v.khẳng định; tuyên bốto say something is true, often without providing proof
  2. v.đòi; nhận lạito ask for or take something you believe is yours
  3. n.lời khẳng định; yêu cầu bồi thườnga statement of truth or a request for something owed

Câu ví dụ

He claims he can fix my bike by lunchtime.

Anh ấy khẳng định có thể sửa xe đạp của tôi trước bữa trưa.

Some researchers claim that access to green spaces can improve mental health and strengthen community relationships.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng việc tiếp cận không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường mối liên kết cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

claimant (n.) · unclaimed (adj.)

Đồng nghĩa

assert, maintain

💡 claim nhấn mạnh đó là lời nói của một người, không có nghĩa là đã được chứng minh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← routineconfidence →