confidence
Anh /ˈkɒnfɪdəns/Mỹ /ˈkɑːnfɪdəns/
B1Cảm xúc
Nghĩa của confidence
- n.sự tự tin; lòng tin vào bản thânBelief in your abilities or in a successful outcome.
- n.sự tin tưởng; sự tin cậyTrust that someone or something is reliable.
Câu ví dụ
Practising with friends gave me confidence before the interview.
Luyện tập cùng bạn bè đã giúp tôi có thêm tự tin trước buổi phỏng vấn.
Supportive feedback can build students' confidence and encourage them to participate more actively in classroom discussions.
Phản hồi mang tính khích lệ có thể xây dựng sự tự tin cho học sinh và khuyến khích các em tích cực tham gia hơn vào thảo luận trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- build confidence — xây dựng sự tự tin
- confidence in someone — niềm tin vào ai đó
- lack confidence — thiếu tự tin
- in confidence — một cách kín đáo; bí mật
Họ từ
confident (adj.) · confidently (adv.) · self-confidence (n.)
Đồng nghĩa
self-assurance, trust
Trái nghĩa
doubt, insecurity
💡 Để nói có niềm tin vào ai hoặc điều gì, dùng confidence in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →