routine
Anh /ruːˈtiːn/Mỹ /ruːˈtiːn/
B1Đời sống
Nghĩa của routine
- n.thói quen; lịch sinh hoạt hằng ngàyA regular way of doing things in a particular order.
- adj.thường lệ; theo quy trìnhDone regularly as part of the usual process.
- n.chuỗi động tác biểu diễnA planned sequence of movements in a performance.
Câu ví dụ
A short walk is part of my morning routine.
Đi bộ ngắn là một phần trong thói quen buổi sáng của tôi.
Maintaining a regular sleep routine can improve concentration and help students cope with academic pressure.
Duy trì giấc ngủ đều đặn có thể cải thiện khả năng tập trung và giúp học sinh đối phó với áp lực học tập.
Cụm từ thường gặp
- daily routine — sinh hoạt hằng ngày
- routine check — kiểm tra định kỳ
- exercise routine — chuỗi bài tập
- establish a routine — thiết lập nề nếp
Họ từ
routinely (adv.)
💡 Khi là danh từ, routine chỉ lịch trình cố định; khi là tính từ, routine chỉ việc làm theo thông lệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →