therefore

Anh /ˈðeəfɔː/Mỹ /ˈðerfɔːr/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ therefore

Nghĩa của therefore

  1. adv.vì vậy; do đóas a result of what has just been stated

Câu ví dụ

The shop was closed; therefore, we went home empty-handed.

Cửa hàng đã đóng cửa; vì vậy, chúng tôi đành về nhà tay không.

Public parks encourage physical activity and social interaction; therefore, cities should invest in maintaining accessible green spaces.

Công viên công cộng khuyến khích hoạt động thể chất và giao lưu xã hội; do đó, các thành phố nên đầu tư duy trì những không gian xanh dễ tiếp cận.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

consequently, thus, hence

💡 Đây là trạng từ, không thể chỉ dùng dấu phẩy để nối hai câu hoàn chỉnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← solutionroutine →