core
Anh /kɔː/Mỹ /kɔːr/
B2Tư duy
Nghĩa của core
- n.phần lõi; trung tâmthe central or most important part of something
- adj.cốt lõi; then chốtcentral and essential to something
- v.bỏ lõi; lấy hạt rato remove the hard central part of a fruit
Câu ví dụ
She ate the apple and threw away the core.
Cô ấy ăn quả táo rồi vứt phần lõi đi.
Critical thinking should be a core skill taught in schools because it helps students evaluate information independently.
Tư duy phản biện nên là kỹ năng cốt lõi được dạy trong trường học, vì nó giúp học sinh tự đánh giá thông tin một cách độc lập.
Cụm từ thường gặp
- at the core of — ở trung tâm của
- core skills — kỹ năng cốt lõi
- apple core — lõi táo
- the Earth's core — lõi Trái Đất
Đồng nghĩa
centre
💡 core chỉ phần lõi cứng ở giữa quả như táo; hạt đào thường dùng từ stone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →