signpost

Anh /ˈsaɪnpəʊst/Mỹ /ˈsaɪnpoʊst/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ signpost

Nghĩa của signpost

  1. n.biển chỉ đường; cột chỉ đườngA roadside post showing directions to different places.
  2. v.đặt biển chỉ dẫn; đánh dấu lối điMark a route or place with signs showing directions.
  3. v.làm rõ cấu trúc; chỉ rõ hướng lập luậnMake the structure or direction of an explanation clear.

Câu ví dụ

We stopped at the signpost beside the forest path.

Chúng tôi dừng lại bên cột chỉ đường cạnh lối đi trong rừng.

Writers should signpost changes in their argument so that readers can follow complex discussions more easily.

Người viết nên chỉ rõ những chỗ chuyển ý trong lập luận để người đọc dễ theo dõi các phần thảo luận phức tạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

signposting (n.)

💡 Trong viết lách, signpost là động từ, nghĩa là dùng từ nối để chỉ rõ cấu trúc lập luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← corepump →