descent
Anh /dɪˈsent/Mỹ /dɪˈsent/
B2Du lịch
Nghĩa của descent
- n.sự đi xuống; sự hạ xuốngMovement from a higher position to a lower one.
- n.dòng dõi; nguồn gốc tổ tiênA person's family origins or ancestry.
- n.đường dốc xuốngA slope or path that leads downwards.
Câu ví dụ
The plane began its descent as the coastline appeared.
Máy bay bắt đầu hạ độ cao khi đường bờ biển hiện ra.
People of different ethnic descent contribute diverse skills and perspectives to their local communities.
Những người có nguồn gốc dân tộc khác nhau mang đến cho cộng đồng địa phương nhiều kỹ năng và góc nhìn đa dạng.
Cụm từ thường gặp
- begin the descent — bắt đầu hạ độ cao
- a steep descent — con dốc đứng
- of Chinese descent — gốc Trung Hoa
Họ từ
descend (v.) · descendant (n.)
Đồng nghĩa
ancestry
Trái nghĩa
ascent
💡 descent là danh từ; động từ là descend; đừng nhầm với decent (tử tế, đàng hoàng).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →