broaden
Anh /ˈbrɔːdən/Mỹ /ˈbrɔːdən/
B2Giáo dục
Nghĩa của broaden
- v.mở rộng; nâng cao (kiến thức, kinh nghiệm)Increase the range of knowledge, experience, or available choices.
- v.làm rộng ra; trở nên rộng hơnBecome wider, or make something wider.
Câu ví dụ
Trying new recipes has broadened my knowledge of different cuisines.
Thử những công thức nấu ăn mới đã mở rộng hiểu biết của tôi về các nền ẩm thực khác nhau.
Schools should broaden access to arts education so that students from all backgrounds can develop their creative abilities.
Trường học nên mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục nghệ thuật để học sinh thuộc mọi hoàn cảnh đều có thể phát triển năng lực sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
- broaden your horizons — mở mang tầm mắt
- broaden your knowledge — mở rộng kiến thức
- broaden access to — mở rộng cơ hội tiếp cận
- broaden the scope — mở rộng phạm vi
Họ từ
broad (adj.) · broadly (adv.) · breadth (n.)
Đồng nghĩa
widen, expand
Trái nghĩa
narrow, restrict
💡 Thường dùng với phạm vi trừu tượng; broaden your horizons nghĩa là mở mang tầm mắt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →