wagon
Anh /ˈwæɡən/Mỹ /ˈwæɡən/
B2Du lịch
Nghĩa của wagon
- n.xe ngựa bốn bánh; xe bò kéoa four-wheeled vehicle pulled by horses to carry goods
- n.toa chở hàng (đường sắt)a railway vehicle for carrying goods, especially in British English
Câu ví dụ
The horse pulled a wagon loaded with fresh apples.
Con ngựa kéo một chiếc xe chất đầy táo tươi.
Before modern roads developed, farmers relied on horse-drawn wagons to transport their produce to regional markets.
Trước khi đường xá hiện đại phát triển, nông dân dựa vào xe ngựa để chở nông sản đến các chợ trong vùng.
Cụm từ thường gặp
- horse-drawn wagon — xe ngựa kéo
- covered wagon — xe ngựa có mui
- goods wagon — toa chở hàng
💡 Tiếng Anh Anh cũng viết là waggon; nghĩa toa chở hàng đường sắt chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →