prevention
Anh /prɪˈvenʃən/Mỹ /prɪˈvenʃən/
B2Sức khỏe
Nghĩa của prevention
- n.sự phòng ngừa; sự ngăn chặnAction taken to stop something unwanted from happening.
Câu ví dụ
Regular handwashing is a simple method of infection prevention.
Rửa tay thường xuyên là cách đơn giản để phòng ngừa nhiễm trùng.
Investment in disease prevention can reduce pressure on hospitals and improve public health over the long term.
Đầu tư vào phòng chống bệnh tật có thể giảm áp lực lên bệnh viện và cải thiện sức khỏe cộng đồng về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- disease prevention — phòng bệnh
- crime prevention — phòng chống tội phạm
- fire prevention — phòng cháy
Họ từ
prevent (v.) · preventive (adj.) · preventable (adj.)
💡 Thường không đếm được; động từ đi kèm là prevent sb from doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →