intrigue
Anh /ɪnˈtriːɡ/Mỹ /ɪnˈtriːɡ/
C1Tư duy
Nghĩa của intrigue
- v.làm tò mò; gây hứng thúTo make someone curious and eager to learn more.
- n.âm mưu; mưu đồSecret planning intended to gain power or an advantage.
Câu ví dụ
The locked wooden box intrigued everyone in the room.
Chiếc hộp gỗ bị khóa khiến mọi người trong phòng tò mò.
Unexplained archaeological discoveries continue to intrigue researchers and encourage further investigation into the lives of ancient communities.
Những phát hiện khảo cổ chưa lý giải được tiếp tục khơi gợi sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và thúc đẩy việc tìm hiểu thêm về đời sống của các cộng đồng cổ đại.
Cụm từ thường gặp
- be intrigued by — bị tò mò bởi
- political intrigue — âm mưu chính trị
- a web of intrigue — mạng lưới âm mưu chằng chịt
Họ từ
intriguing (adj.) · intrigued (adj.)
Đồng nghĩa
fascinate, interest
Trái nghĩa
bore
💡 Khi nghĩa là khơi gợi hứng thú thì là ngoại động từ; hay dùng be intrigued by.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →