fanatic
Anh /fəˈnætɪk/Mỹ /fəˈnætɪk/
C1Xã hội
Nghĩa của fanatic
- n.người cuồng nhiệt; người mêSomeone who is extremely enthusiastic about an activity or interest.
- n.kẻ cuồng tínSomeone whose extreme beliefs make them reject other views.
Câu ví dụ
My cousin is a fitness fanatic who exercises daily.
Anh họ tôi là một người mê thể hình, ngày nào cũng tập.
A political fanatic may reject reasonable debate, making it harder for communities to resolve disagreements peacefully.
Một người cuồng tín chính trị có thể từ chối tranh luận lý trí, khiến các nhóm trong xã hội khó giải quyết bất đồng một cách hòa bình.
Cụm từ thường gặp
- fitness fanatic — người mê thể hình
- football fanatic — người cuồng bóng đá
- religious fanatic — kẻ cuồng tín tôn giáo
Họ từ
fanatical (adj.) · fanatically (adv.) · fanaticism (n.)
Đồng nghĩa
enthusiast, zealot
💡 Trong ngữ cảnh sở thích có thể dùng nhẹ nhàng; trong ngữ cảnh tín ngưỡng thường mang nghĩa tiêu cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →