essence
Anh /ˈesəns/Mỹ /ˈesəns/
C1Tư duy
Nghĩa của essence
- n.bản chất; cốt lõithe most important quality that makes something what it is
- n.tinh chất; hương liệu cô đặca concentrated liquid containing a particular flavour or scent
Câu ví dụ
For me, the essence of friendship is being there.
Với tôi, cốt lõi của tình bạn là luôn ở bên nhau.
The essence of sustainable development is meeting present needs without limiting opportunities for future generations.
Bản chất của phát triển bền vững là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không hạn chế cơ hội của các thế hệ tương lai.
Cụm từ thường gặp
- the essence of — bản chất của
- in essence — về bản chất
- vanilla essence — tinh chất vani
- capture the essence — nắm bắt được cốt lõi
Họ từ
essential (adj.) · essentially (adv.)
Đồng nghĩa
core
💡 in essence nghĩa là "về bản chất", dùng để tóm tắt ý chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →