pilgrimage

Anh /ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/Mỹ /ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ pilgrimage

Nghĩa của pilgrimage

  1. n.cuộc hành hươngA journey to a place important to someone's religion.
  2. n.chuyến viếng thăm nơi đáng kínhA visit to a place with special personal significance.

Câu ví dụ

My grandparents made a pilgrimage to the mountain temple.

Ông bà tôi đã hành hương đến ngôi chùa trên núi.

Religious pilgrimage can support local economies, but large visitor numbers may place pressure on fragile historic sites.

Hành hương tôn giáo có thể thúc đẩy kinh tế địa phương, nhưng lượng khách lớn có thể gây áp lực lên các di tích lịch sử mong manh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pilgrim (n.)

💡 Thường dùng make a pilgrimage to để nói đi hành hương đến một nơi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← essencetiresome →