tiresome
Anh /ˈtaɪəsəm/Mỹ /ˈtaɪərsəm/
C1Đời sống
Nghĩa của tiresome
- adj.gây phiền; nhàm chánAnnoying or boring, especially because something continues too long.
Câu ví dụ
Sorting these tiny screws is such a tiresome job.
Phân loại những chiếc ốc vít nhỏ xíu này đúng là một việc phiền phức.
Repeated administrative checks can become tiresome for teachers and reduce the time available for lesson preparation.
Việc kiểm tra hành chính lặp đi lặp lại có thể khiến giáo viên chán nản và làm giảm thời gian chuẩn bị bài giảng.
Cụm từ thường gặp
- a tiresome task — một nhiệm vụ phiền phức
- become tiresome — trở nên nhàm chán
- tiresome repetition — sự lặp lại nhàm chán
Họ từ
tire (v.) · tired (adj.) · tiring (adj.) · tirelessly (adv.)
Đồng nghĩa
annoying, tedious, irritating
Trái nghĩa
enjoyable, engaging
💡 tiresome là gây phiền chán; tiring là gây mệt mỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →