estimation

Anh /ˌestɪˈmeɪʃən/Mỹ /ˌestəˈmeɪʃən/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ estimation

Nghĩa của estimation

  1. n.sự ước tính; sự đánh giáThe process of judging an approximate amount, size, or value.
  2. n.nhận định; đánh giáAn opinion about someone's character or something's value.

Câu ví dụ

By my estimation, we need three more chairs.

Theo ước tính của tôi, chúng ta cần thêm ba chiếc ghế nữa.

Accurate estimation of construction costs helps local authorities avoid wasting public funds on unfinished projects.

Ước tính chính xác chi phí xây dựng giúp chính quyền địa phương tránh lãng phí tiền công vào các dự án chưa hoàn thành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

estimate (v.) · estimate (n.) · estimated (adj.)

Đồng nghĩa

assessment, approximation

💡 estimation thường chỉ quá trình ước tính; để chỉ con số định giá cụ thể thường dùng estimate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outwardstobacco →