tobacco
Anh /təˈbækəʊ/Mỹ /təˈbækoʊ/
B2Sức khỏe
Nghĩa của tobacco
- n.cây thuốc lá; lá thuốc láA plant whose dried leaves are used to make smoking products
Câu ví dụ
The farmer hung tobacco leaves inside a wooden barn.
Người nông dân treo lá thuốc lá bên trong một nhà kho bằng gỗ.
Higher taxes on tobacco products can discourage smoking and generate revenue for public health programmes.
Thuế cao hơn đối với sản phẩm thuốc lá có thể hạn chế việc hút thuốc và tạo nguồn thu cho các chương trình y tế công cộng.
Cụm từ thường gặp
- tobacco products — sản phẩm thuốc lá
- tobacco industry — ngành thuốc lá
- tobacco farming — trồng thuốc lá
- tobacco control — kiểm soát thuốc lá
Họ từ
tobacconist (n.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; một lá thuốc lá dùng a tobacco leaf.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →