panel

Anh /ˈpænəl/Mỹ /ˈpænəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ panel

Nghĩa của panel

  1. n.hội đồng chuyên gia; ban giám khảoa group chosen to discuss, judge, or advise
  2. n.tấm ốp; tấm vána flat piece forming part of a surface
  3. n.bảng điều khiển; bảng đồng hồa surface containing controls or instruments

Câu ví dụ

The panel listened carefully as each student presented an idea.

Hội đồng lắng nghe cẩn thận khi từng học sinh trình bày ý tưởng.

An independent panel should assess the environmental impact of major construction projects before work begins.

Một hội đồng chuyên gia độc lập nên đánh giá tác động môi trường của các dự án xây dựng lớn trước khi công việc bắt đầu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

panelling (n.) · panellist (n.)

💡 Hội đồng chuyên gia dùng a panel of experts; thành viên được gọi là panellist.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tobaccoceramic →