ceramic
Anh /səˈræmɪk/Mỹ /səˈræmɪk/
Nghĩa của ceramic
- adj.bằng gốm; thuộc gốm sứMade from clay or similar materials hardened by heat.
- n.vật liệu gốm; đồ gốmA material hardened by heat, or an object made from it.
Câu ví dụ
She keeps fresh flowers in a blue ceramic vase.
Cô ấy cắm hoa tươi trong một chiếc bình gốm màu xanh.
Ceramic tiles are widely used in public buildings because they are durable and relatively easy to clean.
Gạch gốm được dùng rộng rãi trong các công trình công cộng vì bền và tương đối dễ lau chùi.
Cụm từ thường gặp
- ceramic tiles — gạch gốm
- ceramic bowl — bát gốm
- ceramic coating — lớp phủ gốm
- ceramic materials — vật liệu gốm
Họ từ
ceramics (n.) · ceramist (n.)
💡 ceramics có thể chỉ đồ gốm, cũng có thể chỉ nghề làm gốm hoặc kỹ thuật tạo gốm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →