plausible

Anh /ˈplɔːzəbl/Mỹ /ˈplɔːzəbl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ plausible

Nghĩa của plausible

  1. adj.nghe có vẻ hợp lý; đáng tinSeeming reasonable or likely to be true

Câu ví dụ

His explanation sounded plausible, but I still checked.

Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng tôi vẫn kiểm tra lại.

Although remote working offers a plausible solution to congestion, its long-term effects require further investigation.

Mặc dù làm việc từ xa có vẻ là giải pháp khả thi cho tình trạng tắc nghẽn, tác động lâu dài của nó vẫn cần được nghiên cứu thêm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plausibility (n.) · plausibly (adv.) · implausible (adj.)

Đồng nghĩa

believable, credible

Trái nghĩa

implausible, unbelievable

💡 Chỉ nghĩa là nghe có vẻ hợp lý, không đảm bảo là thật, cũng không nhất thiết ngụ ý là giả dối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← withstandingenuity →