withstand
Anh /wɪðˈstænd/Mỹ /wɪðˈstænd/
C1Khoa học
Nghĩa của withstand
- v.chịu đựng; chống chọi; vượt qua đượcTo resist damage or remain strong under pressure
Câu ví dụ
These boots can withstand rain, mud, and rough paths.
Đôi ủng này chịu được mưa, bùn và những con đường gồ ghề.
Coastal infrastructure must be designed to withstand stronger storms as climate change increases the frequency of extreme weather.
Hạ tầng ven biển phải được thiết kế để chống chọi với những cơn bão mạnh hơn, khi biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất thời tiết cực đoan.
Cụm từ thường gặp
- withstand pressure — chịu được áp lực
- withstand extreme temperatures — chịu được nhiệt độ khắc nghiệt
- withstand strong winds — chống lại gió mạnh
Đồng nghĩa
resist, endure
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là withstood; theo sau trực tiếp bằng tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →