ingenuity
Anh /ˌɪndʒəˈnjuːəti/Mỹ /ˌɪndʒəˈnuːəti/
C1Tư duy
Nghĩa của ingenuity
- n.sự khéo léo; óc sáng tạothe ability to solve problems in clever, original ways
Câu ví dụ
With some ingenuity, Lina turned old crates into shelves.
Nhờ sự khéo léo, Lina đã biến những thùng gỗ cũ thành kệ.
Human ingenuity can help communities develop affordable solutions to water shortages using locally available materials.
Trí sáng tạo của con người có thể giúp cộng đồng phát triển các giải pháp giá cả phải chăng cho tình trạng thiếu nước, bằng cách dùng vật liệu sẵn có tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- human ingenuity — trí sáng tạo của con người
- show ingenuity — thể hiện sự khéo léo
- a feat of ingenuity — thành tựu đầy óc sáng tạo
Họ từ
ingenious (adj.) · ingeniously (adv.)
Đồng nghĩa
inventiveness, resourcefulness
💡 Tương ứng với tính từ ingenious; không nhầm với ingenuous nghĩa là ngây thơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →