solidarity

Anh /ˌsɒlɪˈdærəti/Mỹ /ˌsɑːləˈdærəti/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ solidarity

Nghĩa của solidarity

  1. n.sự đoàn kết; sự hỗ trợ lẫn nhauUnity and mutual support among people with shared interests.

Câu ví dụ

Neighbours showed solidarity by repairing the damaged playground together.

Hàng xóm thể hiện tinh thần đoàn kết khi cùng nhau sửa lại sân chơi bị hư hỏng.

Community projects can strengthen social solidarity by bringing residents from different backgrounds together to solve shared problems.

Các dự án cộng đồng có thể tăng cường sự đoàn kết xã hội bằng cách đưa cư dân từ nhiều hoàn cảnh khác nhau cùng giải quyết các vấn đề chung.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

solidary (adj.)

Đồng nghĩa

unity, togetherness

Trái nghĩa

division

💡 Thường đi với with, chỉ sự đoàn kết cùng một người hoặc nhóm người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ingenuitysectional →