consistency
Anh /kənˈsɪstənsi/Mỹ /kənˈsɪstənsi/
B2Tư duy
Nghĩa của consistency
- n.tính nhất quán; tính ổn địnhThe quality of staying similar in behaviour, standards, or results.
- n.độ đặc; độ sệtHow thick, firm, or smooth a substance is.
Câu ví dụ
Our coach values consistency more than occasional brilliant performances.
Huấn luyện viên của chúng tôi coi trọng sự ổn định hơn là những màn trình diễn xuất sắc thỉnh thoảng mới có.
Greater consistency in marking standards would help ensure that students receive fair results across different examination centres.
Việc đánh giá bài thi nhất quán hơn sẽ giúp bảo đảm rằng học sinh ở các điểm thi khác nhau đều nhận được kết quả công bằng.
Cụm từ thường gặp
- consistency in quality — sự ổn định về chất lượng
- maintain consistency — giữ được tính nhất quán
- a smooth consistency — độ mịn đều
Họ từ
consistent (adj.) · consistently (adv.) · inconsistent (adj.) · inconsistency (n.)
Đồng nghĩa
uniformity
Trái nghĩa
inconsistency
💡 Để chỉ tính nhất quán trong một lĩnh vực nào đó, dùng consistency in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →