consistency

Anh /kənˈsɪstənsi/Mỹ /kənˈsɪstənsi/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ consistency

Nghĩa của consistency

  1. n.tính nhất quán; tính ổn địnhThe quality of staying similar in behaviour, standards, or results.
  2. n.độ đặc; độ sệtHow thick, firm, or smooth a substance is.

Câu ví dụ

Our coach values consistency more than occasional brilliant performances.

Huấn luyện viên của chúng tôi coi trọng sự ổn định hơn là những màn trình diễn xuất sắc thỉnh thoảng mới có.

Greater consistency in marking standards would help ensure that students receive fair results across different examination centres.

Việc đánh giá bài thi nhất quán hơn sẽ giúp bảo đảm rằng học sinh ở các điểm thi khác nhau đều nhận được kết quả công bằng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

consistent (adj.) · consistently (adv.) · inconsistent (adj.) · inconsistency (n.)

Đồng nghĩa

uniformity

Trái nghĩa

inconsistency

💡 Để chỉ tính nhất quán trong một lĩnh vực nào đó, dùng consistency in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rallyreference →