rally
Anh /ˈræli/Mỹ /ˈræli/
B2Xã hội
Nghĩa của rally
- n.cuộc mít tinh; cuộc biểu tình ủng hộA large public meeting supporting a cause or expressing opinions.
- v.tập hợp; vận động ủng hộTo gather people together to support someone or something.
- v.hồi phục; lấy lại phong độ; phục hồiTo regain strength or improve after a difficult period.
Câu ví dụ
Hundreds attended a peaceful rally in the town square.
Hàng trăm người đã tham dự một cuộc mít tinh ôn hòa tại quảng trường thị trấn.
Community leaders rallied support for a public library, arguing that free access to information benefits everyone.
Các lãnh đạo cộng đồng đã vận động sự ủng hộ cho một thư viện công cộng, cho rằng việc tiếp cận thông tin miễn phí có lợi cho tất cả mọi người.
Cụm từ thường gặp
- hold a rally — tổ chức một cuộc mít tinh
- rally support — vận động ủng hộ
- rally around someone — đoàn kết ủng hộ ai đó
Đồng nghĩa
gathering, mobilise, recover
💡 rally support for nghĩa là vận động sự ủng hộ cho một việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →