scholar
Anh /ˈskɒlə/Mỹ /ˈskɑːlər/
B2Giáo dục
Nghĩa của scholar
- n.học giảA person with deep knowledge of an academic subject.
- n.sinh viên nhận học bổngA student awarded money to study because of their abilities.
Câu ví dụ
The scholar carefully examined an old book in the library.
Vị học giả cẩn thận xem xét một cuốn sách cổ trong thư viện.
Scholars increasingly argue that access to early education can reduce social inequality over the long term.
Ngày càng nhiều học giả cho rằng việc tiếp cận giáo dục sớm có thể làm giảm bất bình đẳng xã hội về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- a leading scholar — học giả hàng đầu
- a visiting scholar — học giả khách mời
- a distinguished scholar — học giả xuất chúng
Họ từ
scholarly (adj.) · scholarship (n.)
Đồng nghĩa
academic
💡 scholar thường chỉ học giả, không phải sinh viên thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →