nursery
Anh /ˈnɜːsəri/Mỹ /ˈnɝːsəri/
B2Giáo dục
Nghĩa của nursery
- n.nhà trẻ; trường mầm nona place where young children are cared for
- n.vườn ươma place where young plants are grown for sale
- n.phòng ngủ của em bé; phòng trẻ nhỏa room in a home for a baby or young child
Câu ví dụ
My daughter painted a bright yellow duck at nursery.
Con gái tôi đã vẽ một con vịt màu vàng tươi ở trường mầm non.
Affordable nursery places allow more parents to return to work while their children receive professional care.
Những suất học nhà trẻ với giá phải chăng giúp nhiều bậc phụ huynh quay lại đi làm, trong khi con cái họ được chăm sóc chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- nursery school — trường mầm non
- nursery staff — nhân viên nhà trẻ
- plant nursery — vườn ươm cây
- nursery rhyme — bài đồng dao
💡 Trong tiếng Anh Anh, at nursery thường có nghĩa là đang ở nhà trẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →