decent
Anh /ˈdiːsənt/Mỹ /ˈdiːsənt/
B2Đời sống
Nghĩa của decent
- adj.khá ổn; tương đối tốtof a satisfactory or reasonably good standard
- adj.đàng hoàng; đứng đắnhonest, kind, or socially acceptable
Câu ví dụ
We finally found a decent flat near the station.
Cuối cùng chúng tôi cũng tìm được một căn hộ khá ổn gần nhà ga.
Every worker should earn enough to afford decent housing and meet their basic needs.
Mỗi người lao động đều nên có đủ thu nhập để có nhà ở tử tế và đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
Cụm từ thường gặp
- decent housing — nhà ở tử tế
- a decent salary — mức lương khá ổn
- a decent person — một người đàng hoàng
Họ từ
decency (n.) · decently (adv.) · indecent (adj.)
Đồng nghĩa
satisfactory, respectable
Trái nghĩa
indecent
💡 Khi nói về chất lượng, decent nghĩa là khá ổn, không có nghĩa là rất tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →