reference
Anh /ˈrefrəns/Mỹ /ˈrefərəns/
B2Giáo dục
Nghĩa của reference
- n.sự nhắc đến; sự đề cậpa mention of someone or something
- n.tài liệu tham khảo; nguồn trích dẫnconsultation for information, or a source used in writing
- n.thư giới thiệu; người tiến cửa recommendation or someone who recommends you for work
Câu ví dụ
Her speech included a warm reference to her grandmother.
Bài phát biểu của cô ấy có một lời nhắc đến bà ngoại đầy ấm áp.
Academic essays should include accurate references so readers can locate the original sources of information.
Các bài luận học thuật cần có phần trích dẫn chính xác để người đọc có thể tìm được nguồn thông tin gốc.
Cụm từ thường gặp
- make reference to — nhắc đến
- for future reference — để tham khảo sau này
- provide a reference — cung cấp thư giới thiệu
Họ từ
refer (v.)
💡 reference to nghĩa là nhắc đến; for reference nghĩa là để tham khảo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →