doubt
Anh /daʊt/Mỹ /daʊt/
B1Tư duy
Nghĩa của doubt
- n.sự nghi ngờ; sự không chắc chắnA feeling of uncertainty about whether something is true or possible.
- v.nghi ngờ; cho là không chắcTo feel uncertain about something or think it unlikely.
Câu ví dụ
I doubt the shop is still open this late.
Tôi nghĩ giờ muộn thế này thì cửa hàng chắc không còn mở cửa nữa.
There is little doubt that access to clean water is essential for improving public health.
Hầu như không ai nghi ngờ rằng tiếp cận nước sạch là yếu tố thiết yếu để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- have doubts about — có nghi ngờ về
- no doubt — không còn nghi ngờ gì
- cast doubt on — làm nảy sinh nghi ngờ về
- beyond doubt — chắc chắn không sai
Họ từ
doubtful (adj.) · doubtless (adv.) · undoubtedly (adv.)
Đồng nghĩa
uncertainty, question
Trái nghĩa
certainty, trust
💡 b không được phát âm; I doubt that thường có nghĩa là cho rằng điều gì đó không chắc xảy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →