unwell
Anh /ʌnˈwel/Mỹ /ʌnˈwel/
B1Sức khỏe
Nghĩa của unwell
- adj.không khỏe; ốmfeeling ill or not in good health
Câu ví dụ
I felt unwell and went home before lunch.
Tôi thấy không khỏe nên đã về nhà trước bữa trưa.
Employees who feel unwell should be encouraged to stay home to prevent infections spreading at work.
Nhân viên cảm thấy không khỏe nên được khuyến khích ở nhà nghỉ ngơi để ngăn ngừa lây nhiễm tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- feel unwell — cảm thấy không khỏe
- become unwell — bắt đầu thấy không khỏe
- slightly unwell — hơi không khỏe
Họ từ
well (adj.) · wellness (n.)
Đồng nghĩa
ill, sick
Trái nghĩa
well, healthy
💡 Thường đứng sau feel hoặc be làm vị ngữ, ít khi đứng trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →