original
Anh /əˈrɪdʒənəl/Mỹ /əˈrɪdʒənəl/
Nghĩa của original
- adj.ban đầu; nguyên gốcexisting at the beginning, before any changes
- adj.độc đáo; sáng tạonew and different rather than copied from something else
- n.bản gốc; nguyên bảnthe first version from which copies are made
Câu ví dụ
The kitchen still has its original wooden floor.
Căn bếp vẫn còn giữ nền gỗ nguyên bản.
Schools should encourage original thinking rather than reward students only for repeating information from textbooks.
Nhà trường nên khuyến khích tư duy độc đáo thay vì chỉ thưởng cho học sinh biết lặp lại thông tin trong sách giáo khoa.
Cụm từ thường gặp
- original plan — kế hoạch ban đầu
- original design — thiết kế nguyên bản
- original research — nghiên cứu gốc
- original version — phiên bản gốc
Họ từ
originally (adv.) · originality (n.) · origin (n.) · originate (v.)
💡 Có thể chỉ điều ban đầu, cũng có thể chỉ tính nguyên bản; cần xét theo ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →