congratulate

Anh /kənˈɡrætʃəleɪt/Mỹ /kənˈɡrætʃəleɪt/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ congratulate

Nghĩa của congratulate

  1. v.chúc mừng; khen ngợi thành côngTell someone you are pleased about their success or good fortune.

Câu ví dụ

We called to congratulate Lina on her new job.

Chúng tôi đã gọi điện chúc mừng Lina vì công việc mới.

Schools should congratulate students on personal improvement rather than focus exclusively on high examination scores.

Nhà trường nên chúc mừng học sinh vì sự tiến bộ cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào điểm thi cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

congratulation (n.) · congratulatory (adj.)

💡 Dùng congratulate sb on sth, giới từ là on, không phải for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← originaldining →