dining
Anh /ˈdaɪnɪŋ/Mỹ /ˈdaɪnɪŋ/
B1Đời sống
Nghĩa của dining
- n.việc dùng bữa; ăn uốngThe activity of eating a meal
Câu ví dụ
We moved the dining table closer to the window.
Chúng tôi chuyển bàn ăn lại gần cửa sổ hơn.
Shared dining spaces in student accommodation can encourage social interaction and help newcomers develop a sense of belonging.
Các khu vực ăn uống chung trong ký túc xá sinh viên có thể khuyến khích giao tiếp xã hội và giúp người mới cảm thấy thuộc về cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- dining room — phòng ăn
- dining table — bàn ăn
- fine dining — ẩm thực cao cấp
- outdoor dining — ăn uống ngoài trời
Họ từ
dine (v.) · diner (n.)
💡 Cũng là dạng hiện tại phân từ của dine; dining chỉ có một chữ n.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →