gather
Anh /ˈɡæðə/Mỹ /ˈɡæðər/
B1Đời sống
Nghĩa của gather
- v.thu thập; gom gópto collect things from different places or sources
- v.tụ họp; tập hợpto come together or bring people together
- v.suy ra; hiểu đượcto understand something from what you hear or observe
Câu ví dụ
We gathered fallen apples in a basket before lunch.
Trước bữa trưa, chúng tôi nhặt những quả táo rụng cho vào giỏ.
Researchers gather information from local residents to understand how public transport affects access to employment.
Các nhà nghiên cứu thu thập thông tin từ người dân địa phương để hiểu cách giao thông công cộng ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận việc làm.
Cụm từ thường gặp
- gather information — thu thập thông tin
- gather evidence — thu thập bằng chứng
- gather together — tụ họp lại
- gather strength — tích lũy sức mạnh
Họ từ
gathering (n.) · gatherer (n.)
Đồng nghĩa
collect, assemble
Trái nghĩa
scatter
💡 I gather that... nghĩa là 'tôi nghe nói hoặc suy ra rằng...'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →