gather

Anh /ˈɡæðə/Mỹ /ˈɡæðər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ gather

Nghĩa của gather

  1. v.thu thập; gom gópto collect things from different places or sources
  2. v.tụ họp; tập hợpto come together or bring people together
  3. v.suy ra; hiểu đượcto understand something from what you hear or observe

Câu ví dụ

We gathered fallen apples in a basket before lunch.

Trước bữa trưa, chúng tôi nhặt những quả táo rụng cho vào giỏ.

Researchers gather information from local residents to understand how public transport affects access to employment.

Các nhà nghiên cứu thu thập thông tin từ người dân địa phương để hiểu cách giao thông công cộng ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận việc làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gathering (n.) · gatherer (n.)

Đồng nghĩa

collect, assemble

Trái nghĩa

scatter

💡 I gather that... nghĩa là 'tôi nghe nói hoặc suy ra rằng...'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← diningfortnight →