fortnight
Anh /ˈfɔːtnaɪt/Mỹ /ˈfɔːrtnaɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của fortnight
- n.hai tuần; mười bốn ngàyA period of two weeks.
Câu ví dụ
We're spending a fortnight by the sea this summer.
Mùa hè này chúng tôi sẽ dành hai tuần bên biển.
Allowing employees to work remotely for a fortnight could help employers evaluate the benefits of flexible working.
Cho phép nhân viên làm việc từ xa trong hai tuần có thể giúp người sử dụng lao động đánh giá lợi ích của hình thức làm việc linh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- a fortnight ago — hai tuần trước
- in a fortnight — sau hai tuần nữa
- once a fortnight — hai tuần một lần
Họ từ
fortnightly (adj.) · fortnightly (adv.)
Đồng nghĩa
two weeks
💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường nói two weeks.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →