whatever

Anh /wɒtˈevə/Mỹ /wʌtˈevər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ whatever

Nghĩa của whatever

  1. pron.bất cứ điều gì; dù là gìanything that; no matter what
  2. det.bất kỳ; dù loại nàoany kind of something, without restriction

Câu ví dụ

You can choose whatever you like for dinner tonight.

Tối nay bạn có thể chọn bất cứ món nào bạn thích cho bữa tối.

Whatever their background, students should have equal access to high-quality education and appropriate learning support.

Dù xuất thân thế nào, học sinh đều nên được tiếp cận bình đẳng với nền giáo dục chất lượng cao và hỗ trợ học tập phù hợp.

Cụm từ thường gặp

💡 whatever không giới hạn phạm vi; whichever thường chỉ việc chọn một trong số có sẵn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fortnightrelative →