deaf
Anh /def/Mỹ /def/
B1Sức khỏe
Nghĩa của deaf
- adj.điếc; khiếm thính nặngUnable to hear, or able to hear very little.
Câu ví dụ
My deaf cousin taught me some useful everyday signs.
Người họ hàng bị điếc của tôi đã dạy tôi vài ký hiệu hữu ích dùng hằng ngày.
Providing captions and sign language interpretation can make public information more accessible to deaf people.
Cung cấp phụ đề và phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu có thể giúp người điếc tiếp cận thông tin công cộng dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- deaf people — người điếc
- born deaf — bẩm sinh bị điếc
- go deaf — bị điếc dần
Họ từ
deafness (n.) · deafen (v.) · deafening (adj.)
💡 Phát âm giống def; viết hoa Deaf có thể nhấn mạnh bản sắc văn hóa của cộng đồng người điếc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →