failure

Anh /ˈfeɪljə/Mỹ /ˈfeɪljər/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ failure

Nghĩa của failure

  1. n.sự thất bại; điều thất bạia lack of success, or something that does not succeed
  2. n.sự hỏng hóc; sự suy kiệta situation in which a machine or organ stops working
  3. n.sự không thực hiện; sự chểnh mảngnot doing something that is expected or required

Câu ví dụ

Despite her first failure, she tried baking bread again.

Dù lần đầu thất bại, cô ấy vẫn thử nướng bánh mì lần nữa.

Schools should treat failure as an opportunity for learning rather than as evidence of a student's limited ability.

Nhà trường nên coi thất bại là cơ hội để học tập, thay vì coi đó là bằng chứng cho thấy năng lực của học sinh bị hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fail (v.) · failed (adj.) · failing (n.)

Trái nghĩa

success

💡 Nói chung về sự thất bại thường không đếm được; a failure có thể chỉ một sự thất bại cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lackdeaf →