failure
Anh /ˈfeɪljə/Mỹ /ˈfeɪljər/
B1Giáo dục
Nghĩa của failure
- n.sự thất bại; điều thất bạia lack of success, or something that does not succeed
- n.sự hỏng hóc; sự suy kiệta situation in which a machine or organ stops working
- n.sự không thực hiện; sự chểnh mảngnot doing something that is expected or required
Câu ví dụ
Despite her first failure, she tried baking bread again.
Dù lần đầu thất bại, cô ấy vẫn thử nướng bánh mì lần nữa.
Schools should treat failure as an opportunity for learning rather than as evidence of a student's limited ability.
Nhà trường nên coi thất bại là cơ hội để học tập, thay vì coi đó là bằng chứng cho thấy năng lực của học sinh bị hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- end in failure — kết thúc trong thất bại
- power failure — mất điện
- heart failure — suy tim
- failure to comply — không tuân thủ
Họ từ
fail (v.) · failed (adj.) · failing (n.)
Trái nghĩa
success
💡 Nói chung về sự thất bại thường không đếm được; a failure có thể chỉ một sự thất bại cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →