particular
Anh /pəˈtɪkjələ/Mỹ /pərˈtɪkjələr/
B1Tư duy
Nghĩa của particular
- adj.cụ thể; nhất địnhused to refer to one specific person, thing, or situation
- adj.đặc biệt; nổi bậtgreater or more noticeable than usual
- adj.kén chọn; cầu kỳhaving strong preferences and being difficult to satisfy
Câu ví dụ
Are you looking for any particular book today?
Hôm nay bạn đang tìm cuốn sách cụ thể nào không?
Schools should pay particular attention to students who lack access to digital resources at home.
Trường học cần đặc biệt chú ý đến những học sinh không có điều kiện tiếp cận tài nguyên số tại nhà.
Cụm từ thường gặp
- a particular reason — một lý do cụ thể
- particular attention — sự chú ý đặc biệt
- in particular — nhất là; đặc biệt là
- particular about — kén chọn về
Họ từ
particularly (adv.) · particulars (n.)
Đồng nghĩa
specific, fussy
Trái nghĩa
general
💡 in particular nghĩa là nhất là; be particular about nghĩa là kén chọn về điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →