hunt

Anh /hʌnt/Mỹ /hʌnt/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ hunt

Nghĩa của hunt

  1. v.săn; săn bắtto chase wild animals to catch or kill them
  2. v.tìm kiếm; lùngto search carefully for someone or something
  3. n.cuộc săn; cuộc tìm kiếman organised search or an activity involving chasing wild animals

Câu ví dụ

We hunted for my keys under the sofa.

Chúng tôi lục tìm chìa khóa của tôi dưới gầm ghế sofa.

When natural habitats shrink, predators may hunt closer to farms, increasing conflict between wildlife and local communities.

Khi môi trường sống tự nhiên thu hẹp, động vật ăn thịt có thể săn mồi gần trang trại hơn, làm gia tăng xung đột giữa động vật hoang dã và cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hunter (n.) · hunting (n.)

💡 Săn bắt động vật có thể dùng trực tiếp với tân ngữ; tìm đồ vật thường dùng hunt for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← particularlead →