suspect
Anh /səˈspekt/Mỹ /səˈspekt/
B2Tư duy
Nghĩa của suspect
- v.nghi ngờ; phỏng đoánTo think something is likely true without being certain.
- n.nghi phạm; người bị tình nghiA person believed to have possibly committed a crime.
- adj.đáng ngờ; không đáng tinNot trustworthy or possibly wrong, unsafe, or dishonest.
Câu ví dụ
I suspect the cat knocked the cup off the table.
Tôi nghi là con mèo đã làm đổ cốc khỏi bàn.
Researchers suspect that prolonged screen use may affect sleep quality, although further evidence is needed.
Các nhà nghiên cứu cho rằng sử dụng màn hình trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, mặc dù vẫn cần thêm bằng chứng.
Cụm từ thường gặp
- suspect that — nghi ngờ rằng
- suspect someone of something — nghi ngờ ai đó về việc gì
- a prime suspect — nghi phạm chính
- suspect evidence — bằng chứng đáng ngờ
Họ từ
suspicion (n.) · suspicious (adj.) · suspiciously (adv.)
💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm sau; danh từ và tính từ đọc là /ˈsʌspekt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →