principal
Anh /ˈprɪnsəpəl/Mỹ /ˈprɪnsəpəl/
B2Giáo dục
Nghĩa của principal
- adj.chính; quan trọng nhấtmost important among several things
- n.hiệu trưởngthe person in charge of a school or college
- n.tiền gốcmoney borrowed or invested, excluding interest
Câu ví dụ
Our principal reason for moving was the noisy traffic.
Lý do chính khiến chúng tôi chuyển nhà là tiếng ồn giao thông.
The principal challenge facing urban planners is providing affordable housing without reducing access to green spaces.
Thách thức chính mà các nhà quy hoạch đô thị phải đối mặt là cung cấp nhà ở giá phải chăng mà không làm giảm khả năng tiếp cận không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- the principal reason — lý do chính
- a principal aim — mục tiêu chính
- a school principal — hiệu trưởng trường học
- repay the principal — hoàn trả tiền gốc
Họ từ
principally (adv.)
Đồng nghĩa
main, chief, primary
Trái nghĩa
secondary
💡 principal nghĩa là chính hoặc hiệu trưởng; principle nghĩa là nguyên tắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →