oppose
Anh /əˈpəʊz/Mỹ /əˈpoʊz/
B2Xã hội
Nghĩa của oppose
- v.phản đối; chống lạiDisagree with something and try to prevent or change it.
Câu ví dụ
Our neighbours oppose building a road through the park.
Hàng xóm của chúng tôi phản đối việc xây một con đường xuyên qua công viên.
Many residents oppose airport expansion because they fear increased noise and damage to local wildlife habitats.
Nhiều cư dân phản đối việc mở rộng sân bay vì lo ngại tiếng ồn tăng lên và môi trường sống của động vật hoang dã địa phương bị tổn hại.
Cụm từ thường gặp
- strongly oppose — phản đối mạnh mẽ
- oppose a proposal — phản đối một đề xuất
- oppose doing something — phản đối việc làm điều gì đó
Họ từ
opposition (n.) · opponent (n.) · opposed (adj.)
Đồng nghĩa
resist, object to
Trái nghĩa
support, favour
💡 oppose đi trực tiếp với danh từ hoặc danh động từ, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →