actual
Anh /ˈæktʃuəl/Mỹ /ˈæktʃuəl/
B2Tư duy
Nghĩa của actual
- adj.thực tế; có thậtreal, rather than imagined, estimated, or claimed
Câu ví dụ
The actual bill was much lower than we expected.
Hóa đơn thực tế thấp hơn nhiều so với chúng tôi dự đoán.
Governments should measure the actual impact of transport policies rather than relying solely on predicted benefits.
Chính phủ nên đo lường tác động thực tế của các chính sách giao thông thay vì chỉ dựa vào những lợi ích dự kiến.
Cụm từ thường gặp
- actual cost — chi phí thực tế
- actual results — kết quả thực tế
- actual size — kích thước thực tế
Họ từ
actually (adv.) · actuality (n.)
Đồng nghĩa
real, true
Trái nghĩa
imaginary
💡 actual nghĩa là thực tế, có thật; không đồng nghĩa với current (hiện tại).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →