occasional
Anh /əˈkeɪʒənəl/Mỹ /əˈkeɪʒənəl/
B2Đời sống
Nghĩa của occasional
- adj.thỉnh thoảng; không thường xuyênhappening sometimes, but not often or regularly
Câu ví dụ
We enjoy an occasional picnic beside the river.
Thỉnh thoảng chúng tôi thích đi dã ngoại bên bờ sông.
Even occasional access to green spaces can improve the wellbeing of people living in crowded cities.
Ngay cả việc thỉnh thoảng tiếp cận không gian xanh cũng có thể cải thiện sức khỏe của người sống trong các thành phố đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- occasional visits — những chuyến thăm thỉnh thoảng
- occasional problems — vấn đề phát sinh đôi lúc
- an occasional user — người dùng thỉnh thoảng
Họ từ
occasion (n.) · occasionally (adv.)
Đồng nghĩa
infrequent, sporadic
Trái nghĩa
frequent, regular
💡 occasional bổ nghĩa cho danh từ; occasionally bổ nghĩa cho động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →