bitterly
Anh /ˈbɪtəli/Mỹ /ˈbɪtɚli/
B2Cảm xúc
Nghĩa của bitterly
- adv.cay đắng; giận dữwith strong sadness, anger, or disappointment
- adv.vô cùng; cực kỳextremely, especially when describing cold or unpleasant feelings
Câu ví dụ
He complained bitterly when his bicycle was stolen again.
Anh ấy phàn nàn gay gắt khi chiếc xe đạp lại bị lấy trộm.
During bitterly cold winters, poorly insulated homes increase energy costs and put vulnerable residents' health at risk.
Vào những mùa đông rét buốt, nhà cách nhiệt kém làm tăng chi phí năng lượng và đặt sức khỏe của cư dân dễ bị tổn thương vào tình thế nguy hiểm.
Cụm từ thường gặp
- bitterly disappointed — thất vọng cay đắng
- bitterly cold — lạnh thấu xương
- complain bitterly — phàn nàn gay gắt
- weep bitterly — khóc nức nở
Họ từ
bitter (adj.) · bitterness (n.)
Đồng nghĩa
resentfully, deeply
💡 Thường bổ nghĩa cho cảm xúc tiêu cực hoặc cold; không nên dùng tràn lan với tính từ tích cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →