surely
Anh /ˈʃʊəli/Mỹ /ˈʃʊrli/
B1Tư duy
Nghĩa của surely
- adv.chắc hẳn; hẳn làUsed when expecting others to agree that something is true
- adv.chắc chắn; nhất địnhCertainly, or in a way that will achieve a result
Câu ví dụ
Surely you can spare five minutes to help?
Chắc bạn có thể dành năm phút để giúp chứ?
Surely governments should prioritise clean drinking water before investing public money in expensive sports facilities.
Chính phủ chắc hẳn nên ưu tiên nước uống sạch trước khi đầu tư tiền công vào các cơ sở thể thao đắt đỏ.
Cụm từ thường gặp
- surely not — không thể nào
- slowly but surely — chậm mà chắc
- will surely lead to — chắc chắn sẽ dẫn đến
Họ từ
sure (adj.) · sureness (n.)
Đồng nghĩa
certainly, undoubtedly
💡 Là trạng từ; ở đầu câu thường thể hiện mong đợi người nghe đồng ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →